Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ansgar Knauff
0 - 1 Omar Marmoush
1 - 2 Ansgar Knauff
2 - 3 Ansgar Knauff
Sebastian Rode
Eric Junior Dina Ebimbe
Niels Nkounkou
Hugo Ekitike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 3 | 78 | 6.09 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 1 | 2 | 82 | 6.22 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 7.4 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 1 | 91 | 6.15 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 10 | 0 | 48 | 6.97 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 1 | 4 | 27 | 7.45 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.26 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 56 | 7.09 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 62 | 7.31 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 23 | Florent Muslija | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 1 | 78 | 5.94 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 54 | 6.02 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 33 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 1 | 0 | 89 | 5.48 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 6.26 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 3 | 76 | 7.68 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 9 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 71 | 6.78 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 1 | 10 | 6.17 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 5 | 99 | 6.46 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 8.37 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 3 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 32 | 8.63 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 3 | 0 | 39 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ