Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jonathan Michael Burkardt
1 - 2 Jonathan Michael Burkardt
Aurele Amenda
Rasmus Nissen Kristensen
Can Yilmaz Uzun
Mario Gotze
Ellyes Skhiri
Ansgar Knauff
Oscar Hojlund
Jean Negoce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 66 | 6.66 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 7.04 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 7.07 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 1 | 4 | 70 | 6.84 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 1 | 89 | 6.61 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 9 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 1 | 55 | 5.66 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 66 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 38 | 7.04 | |
| 27 | Mario Gotze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 65 | 5.64 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 77 | 6.84 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 8.44 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 64 | 6.58 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 8 | Fares Chaibi | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 5 | Aurele Amenda | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 6 | 80 | 6.93 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ