Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs FC Koln hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dejan Ljubicic
Julian Chabot
Florian Kainz
Linton Maina
Denis Huseinbasic
Mark Uth
Julian Chabot
Luca Kilian
Rasmus Carstensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 6.41 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 39 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 15 | 6.26 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 40 | 6.97 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 60 | 6.69 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 55 | 6.89 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 38 | 6.97 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ