Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs FC Koln hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Max Rosenfelder(OW)
Tom Krauss
Said El Mala
Alessio Castro Montes
Eric Martel
Isak Bergmann Johannesson
Luca Waldschmidt
Fynn Schenten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 56 | 6.33 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.28 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.22 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.79 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 5.14 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 14 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.76 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 16 | 6.24 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 30 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ