Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 22/04/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Jae Sung
1 - 1 Jonathan Michael Burkardt
Tom Krauss
Tom Krauss
Anthony Caci
Karim Onisiwo
Sepp Van Den Berg
Silvan Widmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 41 | 6.92 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 71 | 7.52 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 37 | 7.3 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 3 | 60 | 6.61 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 44 | 6.49 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 36 | 6.36 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 10 | 45.45% | 5 | 2 | 40 | 7.03 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 54 | 5.98 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 1 | 61 | 6.48 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 51 | 6.61 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 50 | 6.33 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 60 | 46 | 76.67% | 9 | 0 | 88 | 7.3 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 3 | 82 | 6.79 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 5 | 0 | 82 | 7.86 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 67 | 82.72% | 0 | 10 | 89 | 7.09 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 59 | 7.27 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 46 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ