Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Hamburger SV hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Elfadli
0 - 1 Luka Vuskovic 
Daniel Elfadli
Jordan Torunarigha
Luka Vuskovic
Daniel Heuer Fernandes
Alexander Rossing-Lelesiit
Guilherme Ramos
Giorgi Gocholeishvili
Alexander Rossing-Lelesiit
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 92 | 6.53 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 7 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 76 | 6.62 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 4 | 69 | 6.88 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7.13 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 48 | 7.59 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 3 | 5 | 76 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 1 | 67 | 6.52 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.9 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 25 | 6.36 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 6.19 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 59 | 7.28 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 46 | 6.44 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 4.64 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 4 | 63 | 7.34 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ