Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benedikt Gimber
Marnon Busch
Marvin Pieringer
Sirlord Conteh
Paul Wanner
Julian Niehues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 5 | 48 | 7.16 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 6 | 72 | 7.11 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 2 | 5 | 65 | 51 | 78.46% | 5 | 1 | 80 | 8.05 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 26 | 6.26 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 57 | 6.56 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 7.74 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 1 | 8 | 97 | 7.72 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 4 | 22 | 6.36 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 3 | 79 | 6.94 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 52 | 7.32 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 66 | 6.51 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 6 | 84 | 7.13 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 44 | 6.18 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 30 | 6.49 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 49 | 6.47 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 26 | 6.52 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 5 | 0 | 81 | 7.43 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 26 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ