Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Holstein Kiel hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phil Harres
Armin Gigovic
Lewis Holtby
Andu Yobel Kelati
Fiete Arp
Dominik Javorcek
3 - 1 Phil Harres
3 - 2 Phil Harres
Dominik Javorcek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.59 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 51 | 75% | 0 | 4 | 81 | 6.81 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 2 | 72 | 7.41 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 1 | 56 | 7.84 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 58 | 7.32 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 19 | 7.21 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 3 | 49 | 6.55 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 23 | 52.27% | 0 | 0 | 56 | 7.15 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 55 | 6.88 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 58 | 5.95 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 3 | 0 | 78 | 5.91 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 9 | 1 | 57 | 7.36 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 77 | 6.77 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 57 | 5.93 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 38 | 6.61 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 30 | 5.54 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 42 | 7.92 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 7 | 50 | 6.16 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ