Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Juventus hôm nay ngày 17/03/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Juventus tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Gatti No penalty (VAR xác nhận)

0 - 1 Dusan Vlahovic
Dusan Vlahovic
Federico Chiesa
Samuel Iling
Samuel Iling
Enzo Barrenechea
Mattia De Sciglio
0 - 2 Federico Chiesa
Matìas Soulè Malvano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nils Petersen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 4.73 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 66 | 6.2 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 2 | 77 | 6.46 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 2 | 0 | 66 | 5.07 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 8 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 26 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 36 | 6.82 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 39 | 6.25 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 6.06 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 33 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 35 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 69 | 7.01 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 2 | 70 | 7.36 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 2 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 1 | 58 | 7.74 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.42 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 26 | 7.21 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 10 | 78 | 7.95 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 43 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.46 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 73 | 7.58 | |
| 30 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ