Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv, 00h45 ngày 23/01

Vòng League Round
00:45 ngày 23/01/2026
SC Freiburg
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Maccabi Tel Aviv
Địa điểm: Europa Park Stadion
Thời tiết: Quang đãng, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2.25
1.00
+2.25
0.84
O 3
0.97
U 3
0.85
1
1.14
X
7.00
2
15.00
Hiệp 1
-1
1.04
+1
0.80
O 1.25
0.89
U 1.25
0.91

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv

SC Freiburg SC Freiburg
Phút
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
45'
match yellow.png Ben Lederman
63'
match change Kevin Andrade Navarro
Ra sân: Dor Peretz
63'
match change Helio Varela
Ra sân: Sagiv Yehezkel
63'
match change Yonas Malede
Ra sân: Sayd Abu Farhi
69'
match yellow.png Kevin Andrade Navarro
78'
match change Issouf Sissokho
Ra sân: Ben Lederman
Vincenzo Grifo
Ra sân: Derry Scherhant
match change
79'
Cyriaque Irie
Ra sân: Jan-Niklas Beste
match change
79'
Johan Manzambi
Ra sân: Yuito Suzuki
match change
79'
Igor Matanovic 1 - 0
Kiến tạo: Christian Gunter
match goal
82'
88'
match change Ido Shahar
Ra sân: Itamar Noy
Lucas Holer
Ra sân: Igor Matanovic
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Maccabi Tel Aviv

SC Freiburg SC Freiburg
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
21
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
11
3
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
7
15
 
Long pass
 
30
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
2
13
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
12
10
 
Đánh chặn
 
8
21
 
Ném biên
 
16
459
 
Số đường chuyền
 
334
88%
 
Chuyền chính xác
 
82%
130
 
Pha tấn công
 
57
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.17
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.07
1.4
 
xG Set Play
 
0.1
2.96
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.17
1.71
 
Cú sút trúng đích
 
0.19
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
31
 
Số quả tạt chính xác
 
6
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
11
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Cyriaque Irie
9
Lucas Holer
32
Vincenzo Grifo
44
Johan Manzambi
33
Jordy Makengo
27
Nicolas Hofler
17
Lukas Kubler
5
Anthony Jung
24
Jannik Huth
21
Florian Muller
20
Chukwubuike Adamu
43
Ifechukwu Ogbus
SC Freiburg SC Freiburg 4-2-3-1
3-4-2-1 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
1
Atubolu
30
Gunter
37
Rosenfel...
28
Ginter
29
Treu
6
Osterhag...
8
Eggestei...
7
Scherhan...
14
Suzuki
19
Beste
31
Matanovi...
90
Mishpati
41
Hamo
13
Shlomo
4
Heitor
21
Harush
30
Noy
23
Lederman
3
Revivo
34
Farhi
11
Yehezkel
42
Peretz

Substitutes

29
Helio Varela
15
Yonas Malede
36
Ido Shahar
28
Issouf Sissokho
10
Kevin Andrade Navarro
22
Ofek Melika
53
Roee Magor
1
Yoav Gerafi
52
Idan Weinberg
60
Ilay Ben Simon
58
Itai Zafrani
59
Lotem Asres
Đội hình dự bị
SC Freiburg SC Freiburg
Cyriaque Irie 22
Lucas Holer 9
Vincenzo Grifo 32
Johan Manzambi 44
Jordy Makengo 33
Nicolas Hofler 27
Lukas Kubler 17
Anthony Jung 5
Jannik Huth 24
Florian Muller 21
Chukwubuike Adamu 20
Ifechukwu Ogbus 43
SC Freiburg Maccabi Tel Aviv
29 Helio Varela
15 Yonas Malede
36 Ido Shahar
28 Issouf Sissokho
10 Kevin Andrade Navarro
22 Ofek Melika
53 Roee Magor
1 Yoav Gerafi
52 Idan Weinberg
60 Ilay Ben Simon
58 Itai Zafrani
59 Lotem Asres

Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
12 Phạm lỗi 13.33
3 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 2
37.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 5.7
11.8 Phạm lỗi 14.6
4.4 Phạt góc 5.8
1.7 Thẻ vàng 2.2
48.3% Kiểm soát bóng 60%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Freiburg (31trận)
Chủ Khách
Maccabi Tel Aviv (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
3
5
HT-H/FT-T
3
4
5
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
1
4
1
6
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
1
4
5
4

SC Freiburg SC Freiburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Matthias Ginter Trung vệ 2 1 0 79 70 88.61% 0 6 89 7.35
32 Vincenzo Grifo Cánh trái 1 0 0 4 4 100% 1 0 6 6.17
30 Christian Gunter Hậu vệ cánh trái 0 0 5 37 36 97.3% 9 1 60 7.69
9 Lucas Holer Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.2
8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ 1 0 0 52 49 94.23% 1 0 68 6.93
19 Jan-Niklas Beste Cánh phải 1 0 3 24 23 95.83% 7 2 44 7.87
6 Patrick Osterhage Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 57 49 85.96% 0 4 66 7.36
14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2 3 0 2 27 23 85.19% 2 0 41 6.56
31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm 7 3 2 9 5 55.56% 0 2 26 7.78
1 Noah Atubolu Thủ môn 0 0 0 28 20 71.43% 0 0 36 7.13
37 Max Rosenfelder Trung vệ 0 0 0 76 69 90.79% 0 0 90 7.32
29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải 0 0 0 34 31 91.18% 4 0 56 6.42
7 Derry Scherhant Cánh trái 5 2 2 14 12 85.71% 7 0 39 7.09
22 Cyriaque Irie Cánh phải 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 16 6.53
44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ 1 0 0 5 3 60% 0 0 11 6.26

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Dor Peretz Tiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 17 6.12
11 Sagiv Yehezkel Hậu vệ cánh phải 2 1 1 15 11 73.33% 1 0 27 6.73
15 Yonas Malede Tiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 1 17 5.98
13 Raz Shlomo Trung vệ 0 0 1 56 49 87.5% 0 1 70 6.44
90 Roi Mishpati Thủ môn 0 0 0 40 35 87.5% 0 0 47 7.01
23 Ben Lederman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 19 6.12
36 Ido Shahar Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.94
28 Issouf Sissokho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 17 6.1
10 Kevin Andrade Navarro Tiền vệ công 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 13 5.96
4 Heitor Trung vệ 0 0 0 40 36 90% 0 4 55 7.17
30 Itamar Noy Tiền vệ công 0 0 0 21 19 90.48% 2 0 38 6.17
41 Itai Ben Hamo Trung vệ 0 0 0 35 31 88.57% 0 2 51 6.98
3 Roy Revivo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 15 75% 0 1 50 7.04
29 Helio Varela Cánh trái 1 1 0 8 5 62.5% 0 0 14 6.04
34 Sayd Abu Farhi Forward 1 1 0 10 7 70% 0 1 22 6.78
21 Noam Ben Harush Hậu vệ cánh phải 0 0 1 28 17 60.71% 3 0 44 6.12

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ