Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Theoson Jordan Siebatcheu
1 - 2 Alassane Plea
Theoson Jordan Siebatcheu Penalty awarded
Franck Honorat Reviewed
1 - 3 Julian Weigl
Robin Hack
Marvin Friedrich
Tomas Cvancara
Luca Netz
Fabio Chiarodia
Christoph Kramer
Julian Weigl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 15 | 7.09 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 5.95 | ||
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 2 | 14 | 6.04 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 2 | 56 | 5.96 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 31 | 5.86 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.86 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.28 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7.27 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 55 | 6.58 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 8.32 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 65 | 6.24 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 43 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ