Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Hack
2 - 1 Tim Kleindienst
Nathan NGoumou Minpole
Stefan Lainer
Tomas Cvancara
Philipp Sander
Kevin Stoger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 42 | 7.04 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 24 | 6.89 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 3 | 3 | 73 | 7.49 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 65 | 6.93 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 5 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 3 | 51 | 9.8 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 56 | 7.19 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 46 | 8.77 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 2 | 85 | 7 | |
| 23 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | ||
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 46 | 6.79 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 56 | 6.12 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 8 | 2 | 43 | 6.01 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 66 | 82.5% | 0 | 6 | 87 | 6.38 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 64 | 6.09 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 47 | 6.62 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.74 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 76 | 6.44 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 56 | 6.63 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 25 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ