Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Hezze
Vicente Iborra
Georgios Masouras
Panagiotis Retsos
Vicente Iborra
Joaquin Jose Marin Ruz,Quini
Youssef El Arabi
Joao Antonio Antunes Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 10 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 7.04 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 2 | 35 | 7.12 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 24 | 7.78 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 25 | 7.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.29 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 5.71 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 36 | 5.46 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 5.68 | |
| 3 | Francisco Ortega | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 5.75 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 12 | 5.77 | |
| 15 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 5.65 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.43 | |
| 74 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ