Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs RB Leipzig hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amadou Haidara
Christopher Nkunku
Kevin Kampl
Konrad Laimer
0 - 1 Kevin Kampl
Yussuf Yurary Poulsen
Marcel Halstenberg
Kevin Kampl
Xaver Schlager
Emil Forsberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nils Petersen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 55 | 6.46 | |
| 7 | Jonathan Schmid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 7 | 34 | 6.38 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 48 | 6.22 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 2 | 36 | 6.56 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 7 | 0 | 52 | 5.91 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 26 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 6.89 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 8 | 39 | 7.04 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 35 | 6.58 | |
| 29 | Woo-Yeong Jeong | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 33 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 24 | Kimberly Ezekwem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 118 | 108 | 91.53% | 0 | 3 | 131 | 6.81 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.54 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 3 | 100 | 7.54 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 39 | 6.63 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 4 | 75 | 7.5 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 27 | 6.54 | |
| 17 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 52 | 7.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ