Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Petar Ratkov
Petar Ratkov Card changed
Stefan Lainer
Tim Trummer
Moussa Yeo
Kerim Alajbegovic
Karim Konate
Karim Onisiwo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 2 | 32 | 6.77 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 42 | 7.68 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 24 | 6.74 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 31 | 6.67 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.94 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 47 | 7.47 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 41 | 7.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.92 | |||
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 47 | 6.15 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 35 | 5.71 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 6.37 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 4.82 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Clement Bischoff | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 37 | Tim Trummer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ