Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pavel Kaderabek
Ozan Kabak
2 - 1 Wout Weghorst
Umut Tohumcu
Robert Skov
Ihlas Bebou
2 - 2 Maximilian Beier 
Luca Philipp
Tom Bischof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 5.06 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 7 | 45 | 7.5 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 51 | 6.59 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 44 | 8.9 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 4 | 44 | 7.56 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 2 | 42 | 7.94 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.12 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 2 | 1 | 84 | 6.94 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.47 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 2 | 40 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 44 | 7.21 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 50 | 42 | 84% | 8 | 1 | 75 | 6.57 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 7.36 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 3 | 25 | 6.48 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 87 | 6 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 44 | 6.47 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 28 | 5.84 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 3 | 73 | 6.89 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 29 | 6.27 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 42 | 8.16 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 3 | 89 | 6.99 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ