Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stanley NSoki
2 - 1 Andrej Kramaric
2 - 2 Marius Bulter
Dennis Geiger
Pavel Kaderabek
Gift Emmanuel Orban
Adam Hlozek
Tom Bischof
Finn Ole Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 47 | 6.03 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 41 | 7.83 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 6 | 44 | 9.27 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 37 | 6.96 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 51 | 7.33 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 64 | 6.58 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 31 | 6.12 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 37 | 6.12 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 7.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 64 | 7.85 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 46 | 6.96 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 28 | 6.89 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 3 | 93 | 6.52 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 1 | 64 | 7.9 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 5.77 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 79 | 6.51 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 62 | 5.72 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 6 | 1 | 49 | 5.94 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 24 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ