Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Angelo Stiller
Ozan Kabak
Dennis Geiger
Jose Angel Esmoris Tasende
Muhammed Damar
Fisnik Asllani

Ozan Kabak
John Anthony Brooks
Ermin Bicakcic
Umut Tohumcu
Kevin Akpoguma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nils Petersen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 6 | 83 | 7.28 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 83 | 8.04 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 81 | 7.04 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 57 | 6.38 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 1 | 66 | 6.88 | |
| 26 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 49 | 6.73 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 44 | 7.46 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 41 | 7.42 | |
| 29 | Woo-Yeong Jeong | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 33 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 29 | 5.76 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 4 | 3 | 48 | 6.15 | |
| 4 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 32 | 5.89 | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 5 | 59 | 6.52 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 2 | 75 | 6.66 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 2 | 43 | 6.14 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 3 | 41 | 6.33 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 39 | 5.15 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 44 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 5.97 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 35 | Muhammed Damar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ