Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Union Berlin hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Skarke
1 - 1 Khedira Rani
1 - 2 Andrej Ilic
Khedira Rani
Andras Schafer
Andrej Ilic
Laszlo Benes
Lucas Tousart
Marin Ljubicic
Andras Schafer
Josip Juranovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 3 | 28 | 6.18 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 1 | 2 | 96 | 5.82 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 3 | 35 | 6.39 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 7 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 26 | 7.06 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 6 | 79 | 6.51 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 0 | 62 | 6.25 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 97 | 91.51% | 0 | 2 | 118 | 6.69 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 7 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 1 | 72 | 6.11 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 51 | 6.49 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 4 | 2 | 45 | 6.72 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.43 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 7.98 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 23 | 7.27 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 6 | 37 | 7.68 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 40 | 7.11 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.17 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 5 | 28 | 7.28 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.92 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6.88 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ