SC Freiburg
-0.25 0.89
+0.25 0.99
0.5 1.38
u 0.40
1.90
3.75
3.15
-0.25 0.89
+0.25 0.80
1 0.73
u 1.08
2.4
4.33
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Union Berlin hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Derrick Kohn
Woo-Yeong Jeong
Alex Kral
Josip Juranovic
Aljoscha Kemlein
Tom Rothe
0 - 1 Woo-Yeong Jeong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 3 | 59 | 7.19 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 59 | 6.84 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 30 | 6.65 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 40 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 21 | 6.63 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.88 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.69 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 22 | 6.41 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 31 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.81 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ