Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ermedin Demirovic
Maximilian Mittelstadt
Maximilian Mittelstadt
Anrie Chase
Fabian Rieder
Justin Diehl
Nick Woltemade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 34 | 8.41 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 0 | 59 | 7.59 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.22 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 23 | Florent Muslija | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 42 | 6.75 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 7.31 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 31 | 6.59 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 45 | 6.23 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 47 | 5.95 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 43 | 5.92 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 112 | 100 | 89.29% | 0 | 8 | 121 | 6.76 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 58 | 6.02 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 82 | 77 | 93.9% | 2 | 2 | 93 | 6.17 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 94 | 88 | 93.62% | 1 | 0 | 110 | 6.35 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 17 | Justin Diehl | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ