Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonas Older Wind
Yannick Gerhardt
Mattias Svanberg
3 - 1 Jonas Older Wind
Lukas Nmecha
3 - 2 Mattias Svanberg
Vavro Denis
Kevin Behrens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 21 | 7.67 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 55 | 5.98 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 52 | 8.45 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 0 | 60 | 7.23 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 45 | 7.9 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 56 | 6.94 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 50 | 7.74 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 1 | 99 | 6.18 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.77 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 6 | 1 | 57 | 6.69 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 56 | 6.17 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 51 | 5.93 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 7.04 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.96 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 28 | 6.86 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 52 | 6.08 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 3 | 55 | 6.64 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ