Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Werder Bremen hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romano Schmid
Marco Friedl
Leonardo Bittencourt
Senne Lynen
Dawid Kownacki
Ilia Gruev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 35 | 6.66 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 24 | 6.84 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 41 | 6.62 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.51 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 22 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.99 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 39 | 6.18 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7.13 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 33 | 6.43 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 32 | 6.73 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ