Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Werder Bremen hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Derrick Kohn Penalty awarded
Andre Silva
Jens Stage
Felix Agu
Marvin Ducksch
Marco Grull
Julian Malatini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 7.33 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 37 | 8.51 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 29 | 6.83 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 5 | 20 | 7.9 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 43 | 7.27 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 44 | 8.52 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 35 | 7.21 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.59 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 47 | 7.63 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 2 | 45 | 8.37 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 1 | 57 | 5.76 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 3 | 102 | 6.9 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 1 | 89 | 5.8 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 42 | 5.42 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 5.05 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 11 | 0 | 90 | 5.46 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 66 | 6.31 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 63 | 5.7 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 1 | 47 | 5.86 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ