Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Freiburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs West Ham United hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs West Ham United tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Aaron Cresswell
Kalvin Phillips
Michail Antonio
Tomas Soucek No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 6.49 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 62 | 7.17 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 6 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 6.41 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 2 | 32 | 6.44 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 0 | 60 | 6.78 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.04 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.68 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 2 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 33 | 6.74 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.92 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 3 | 27 | 6.72 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 4 | 26 | 6.68 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 37 | 7.42 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 41 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ