Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs AFC Ajax hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josip Sutalo
Kian Fitz-Jim
Kenneth Taylor Goal Disallowed
Steven Berghuis
Davy Klaassen
Chuba Akpom
Wout Weghorst
Devyne Rensch
0 - 2 Chuba Akpom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 54 | 35 | 64.81% | 1 | 5 | 77 | 6.45 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.01 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 87 | 81 | 93.1% | 7 | 0 | 114 | 6.7 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 0 | 88 | 6.66 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 50 | 6.33 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 41 | 6.19 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 2 | 110 | 6.93 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 78 | 6.24 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 55 | 7.44 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 3 | 1 | 90 | 7.56 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.56 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 7.61 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.93 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 4 | 62 | 8.47 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 73 | 7.58 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 49 | 7.52 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 60 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ