Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs AFC Ajax hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohammed Kudus
0 - 2 Edson Omar Alvarez Velazquez
0 - 3 Steven Bergwijn
Devyne Rensch Penalty cancelled
1 - 4 Kenneth Taylor
Brian Brobbey
Jurrien Timber
Steven Berghuis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jeffrey Bruma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 5.6 | |
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 1 | 44 | 7.26 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 60 | 6.05 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 7.48 | |
| 1 | Xavier Mous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 5.51 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 7 | Mats Kohlert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 0 | 56 | 5.99 | |
| 10 | Tibor Halilovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 5.56 | |
| 8 | Alex Timossi Andersson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 24 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.66 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 7.06 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 22 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 5.71 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 1 | 59 | 6.66 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 13 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 46 | 30 | 65.22% | 8 | 0 | 68 | 7.66 | |
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 1 | 0 | 65 | 6.26 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 49 | 6.64 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 51 | 7.93 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 2 | 65 | 6.61 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 2 | 78 | 8.29 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 9.02 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 67 | 6.39 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 54 | 7.67 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 75 | 6.65 | |
| 15 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 55 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ