Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Almere City FC hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Junior Kadile
Ricardo Visus
Ali Jasim El-Aibi
Charles Andreas Brym
Baptiste Guillaume
Vasilios Zagaritis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 14 | 33.33% | 0 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 6.65 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 5 | 1 | 65 | 5.79 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 58 | 6.62 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 26 | 6.27 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 32 | 7.61 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 45 | 7.05 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 77 | 6.59 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 2 | 89 | 8.1 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 68 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 2 | 0 | 75 | 6.56 | |
| 21 | Baptiste Guillaume | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.14 | |
| 27 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 54 | 6.68 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 21 | 6.15 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 37 | 5.59 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 5 | 49 | 6.44 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 11 | 2 | 74 | 7.35 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 1 | 63 | 6.58 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 12 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ