Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristijan Belic
Kees Smit
Bruno Martins Indi
Denso Kasius
Jordy Clasie
Ibrahim Sadiq
2 - 1 Zico Buurmeester
Wouter Goes
Kees Smit
Mayckel Lahdo Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 1 | 49 | 7.02 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 53 | 6.77 | |
| 3 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.17 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 59 | 7.17 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 7.02 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 68 | 6.91 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 25 | 7.61 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 31 | 7.29 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 2 | 55 | 6.71 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 57 | 7.72 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 49 | 6.24 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 5.47 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 38 | 6.23 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 2 | 72 | 6.23 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 46 | 6 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 41 | 6.22 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 58 | 7.45 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 45 | 6.29 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 60 | 6.95 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 68 | 5.65 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 50 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ