Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Excelsior SBV hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Couhaib Driouech
Couhaib Driouech Goal Disallowed
0 - 2 Nikolas Agrafiotis
Lazaros Lamprou
Siebe Horemans
Troy Parrott
Oscar Uddenas
Arthur Zagre
Kian Fitz-Jim
0 - 3 Troy Parrott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 41 | 6.26 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.44 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 45 | 6.49 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 42 | 5.83 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 5.98 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 5.64 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 62 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 36 | 6.86 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 19 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 18 | 7.3 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 8.29 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 7.29 | |
| 8 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ