Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mats Rots
0 - 1 Daan Rots
Naci Unuvar
Arno Verschueren
Bas Kuipers
Ricky van Wolfswinkel
0 - 2 Naci Unuvar
Naci Unuvar Goal awarded
Sondre Holmlund Orjasaeter
Naci Unuvar

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 75 | 7.8 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 5 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 45 | 6 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 7 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 5.8 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 1 | 88 | 6.1 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 1 | 38 | 7.7 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 7.7 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 0 | 89 | 6.2 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 4 | 3 | 91 | 7.6 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 56 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ