Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay ngày 08/04/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isac Lidberg
Victor Jensen
0 - 2 Sam Lammers
Othmane Boussaid
Nazjir Held

0 - 3 Sam Lammers
Zidane Iqbal
Adrian Blake
Can Bozdogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 64 | 50 | 78.13% | 4 | 2 | 79 | 7.09 | |
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 45 | 5.94 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 2 | 90 | 6.98 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 74 | 6.65 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 24 | 5.73 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 0 | 69 | 6.31 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 34 | 5.34 | |
| 25 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 8.17 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 40 | Espen van Ee | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 61 | 4.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 2 | Mark Van Der Maarel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.94 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 1 | 44 | 7.46 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 9 | 59 | 6.71 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 35 | 6.67 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 4 | 40 | 8.91 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 41 | 8.37 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 6.35 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 5.38 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 64 | 6.85 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 4 | 58 | 6.63 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 57 | 7.25 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 45 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ