Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận SC Heerenveen vs FC Utrecht, 22h45 ngày 01/02

Vòng 21
22:45 ngày 01/02/2026
SC Heerenveen
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
FC Utrecht
Địa điểm: Abe Lenstra Stadion
Thời tiết: Ít mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.01
+0.5
0.87
O 2.75
0.85
U 2.75
1.01
1
2.00
X
3.60
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.03
+0.25
0.85
O 1.25
1.14
U 1.25
0.75

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs FC Utrecht

SC Heerenveen SC Heerenveen
Phút
FC Utrecht FC Utrecht
Trenskow Jacob 1 - 0
Kiến tạo: Oliver Braude
match goal
24'
Maas Willemsen match yellow.png
47'
52'
match yellow.png Matisse Didden
54'
match goal 1 - 1 Jesper Karlsson
Kiến tạo: Angel Alarcon
Ringo Meerveld No penalty (VAR xác nhận) match var
61'
64'
match change Yoann Cathline
Ra sân: Jesper Karlsson
64'
match change Oualid Agougil
Ra sân: Can Bozdogan
Luca Oyen
Ra sân: Manuel rivera
match change
68'
72'
match change Miguel Rodriguez Vidal
Ra sân: Angel Alarcon
85'
match change Artem Stepanov
Ra sân: Gjivai Zechiel
Eser Gurbuz
Ra sân: Ringo Meerveld
match change
86'
89'
match yellow.png Yoann Cathline

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS FC Utrecht

SC Heerenveen SC Heerenveen
FC Utrecht FC Utrecht
19
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
17
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
7
50
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Đánh đầu thành công
 
19
8
 
Cản sút
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
7
603
 
Số đường chuyền
 
397
88%
 
Chuyền chính xác
 
82%
96
 
Pha tấn công
 
69
99
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.83
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.77
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.83
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
15
 
Số quả tạt chính xác
 
16
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
16
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Luca Oyen
50
Eser Gurbuz
36
Nolhan Courtens
28
Hristiyan Petrov
44
Andries Noppert
26
Amourricho van Axel Dongen
31
Nordin Bakker
17
Nikolai Soyset Hopland
38
Ingmar Mulder
35
Isaiah Ahmed
15
Mats Egbring
SC Heerenveen SC Heerenveen 4-2-3-1
4-3-3 FC Utrecht FC Utrecht
22
Klaverbo...
19
Zagariti...
3
Willemse...
6
Overeem
45
Braude
8
Brouwers
16
Linday
7
rivera
10
Meerveld
20
Jacob
9
Vente
1
Barkas
23
Nielsen
40
Didden
3
Hoorn
55
Murkin
21
Zechiel
27
Engwanda
8
Bozdogan
77
Alarcon
20
Wit
11
Karlsson

Substitutes

10
Yoann Cathline
38
Oualid Agougil
22
Miguel Rodriguez Vidal
18
Artem Stepanov
24
Nick Viergever
25
Michael Brouwer
33
Kevin Gadellaa
6
Davy van den Berg
15
Adrian Blake
50
Viggo Plantinga
Đội hình dự bị
SC Heerenveen SC Heerenveen
Luca Oyen 11
Eser Gurbuz 50
Nolhan Courtens 36
Hristiyan Petrov 28
Andries Noppert 44
Amourricho van Axel Dongen 26
Nordin Bakker 31
Nikolai Soyset Hopland 17
Ingmar Mulder 38
Isaiah Ahmed 35
Mats Egbring 15
SC Heerenveen FC Utrecht
10 Yoann Cathline
38 Oualid Agougil
22 Miguel Rodriguez Vidal
18 Artem Stepanov
24 Nick Viergever
25 Michael Brouwer
33 Kevin Gadellaa
6 Davy van den Berg
15 Adrian Blake
50 Viggo Plantinga

Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs FC Utrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4
10 Phạm lỗi 9.33
5.67 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
63% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.7
5.7 Sút trúng cầu môn 4.6
13 Phạm lỗi 12
6.6 Phạt góc 5.8
1.3 Thẻ vàng 1.8
53.5% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Heerenveen (23trận)
Chủ Khách
FC Utrecht (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
5
9
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
4
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
2
1
HT-H/FT-B
1
1
4
1
HT-B/FT-B
2
4
1
3

SC Heerenveen SC Heerenveen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Joris van Overeem Midfielder 1 0 1 71 64 90.14% 2 1 79 6.38
8 Luuk Brouwers Midfielder 1 0 0 45 40 88.89% 0 1 54 6.5
7 Manuel rivera Midfielder 1 0 1 14 12 85.71% 1 0 23 5.99
9 Dylan Vente Forward 1 1 1 27 23 85.19% 1 1 36 6.61
10 Ringo Meerveld Midfielder 1 0 1 30 24 80% 3 1 43 6.5
19 Vasilios Zagaritis Defender 1 0 0 28 27 96.43% 2 1 38 6.24
20 Trenskow Jacob Midfielder 3 2 0 23 20 86.96% 0 0 35 7
3 Maas Willemsen Defender 0 0 0 66 62 93.94% 0 0 73 6.5
22 Bernt Klaverboer Thủ môn 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 43 6.49
45 Oliver Braude Defender 0 0 2 44 40 90.91% 1 1 60 7.27
16 Marcus Linday Midfielder 2 0 3 37 33 89.19% 0 0 46 6.38

FC Utrecht FC Utrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Mike van der Hoorn Defender 0 0 0 34 30 88.24% 0 3 38 6.43
1 Vasilios Barkas Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 27 6.41
11 Jesper Karlsson Cánh trái 4 1 2 16 13 81.25% 7 1 35 7.54
20 Dani De Wit Midfielder 1 1 1 23 17 73.91% 0 2 29 6.64
55 Derry John Murkin Defender 0 0 1 22 18 81.82% 1 1 33 6.11
23 Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen Defender 0 0 0 22 18 81.82% 1 1 31 6.23
8 Can Bozdogan Midfielder 0 0 0 34 31 91.18% 0 0 41 6.27
40 Matisse Didden Defender 1 0 1 33 28 84.85% 1 3 43 6.56
27 Alonzo Engwanda Midfielder 1 0 0 29 27 93.1% 0 3 37 6.49
77 Angel Alarcon Cánh trái 1 1 2 20 13 65% 2 0 34 7.22
21 Gjivai Zechiel Midfielder 0 0 1 31 26 83.87% 0 1 35 6.4
38 Oualid Agougil Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ