Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matisse Didden
1 - 1 Jesper Karlsson
Yoann Cathline
Oualid Agougil
Miguel Rodriguez Vidal
Artem Stepanov
Yoann Cathline
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 2 | 1 | 79 | 6.38 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 60 | 7.27 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 38 | 6.43 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 1 | 35 | 7.54 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 29 | 6.64 | |
| 55 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.11 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 3 | 43 | 6.56 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 37 | 6.49 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 34 | 7.22 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 38 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ