Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận SC Heerenveen vs Feyenoord, 18h15 ngày 11/01

Vòng 18
18:15 ngày 11/01/2026
SC Heerenveen
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 2)
Feyenoord
Địa điểm: Abe Lenstra Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.89
-0.25
1.01
O 3.25
1.04
U 3.25
0.84
1
2.69
X
3.90
2
2.21
Hiệp 1
+0
1.12
-0
0.79
O 1.25
0.91
U 1.25
0.97

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord

SC Heerenveen SC Heerenveen
Phút
Feyenoord Feyenoord
Manuel rivera
Ra sân: Trenskow Jacob
match change
13'
30'
match goal 0 - 1 Leo Sauer
Kiến tạo: Ayase Ueda
Luuk Brouwers 1 - 1
Kiến tạo: Ringo Meerveld
match goal
41'
43'
match goal 1 - 2 Sem Steijn
Kiến tạo: Jordan Bos
Maas Willemsen match yellow.png
57'
Luca Oyen
Ra sân: Ringo Meerveld
match change
75'
Lasse Selvag Nordas
Ra sân: Vasilios Zagaritis
match change
76'
80'
match change Cyle Larin
Ra sân: Sem Steijn
Amourricho van Axel Dongen
Ra sân: Marcus Linday
match change
86'
Amourricho van Axel Dongen 2 - 2
Kiến tạo: Joris van Overeem
match goal
87'
90'
match change Jordan Lotomba
Ra sân: Givairo Read

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Feyenoord

SC Heerenveen SC Heerenveen
Feyenoord Feyenoord
16
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
6
5
 
Phạt góc
 
3
6
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
19
 
Đánh đầu
 
23
1
 
Cứu thua
 
5
20
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
6
23
 
Long pass
 
23
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Đánh đầu thành công
 
11
5
 
Cản sút
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
9
18
 
Ném biên
 
19
557
 
Số đường chuyền
 
431
83%
 
Chuyền chính xác
 
79%
119
 
Pha tấn công
 
82
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.08
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.08
1.31
 
Cú sút trúng đích
 
1.48
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
14
 
Số quả tạt chính xác
 
8
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
8
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Luca Oyen
7
Manuel rivera
26
Amourricho van Axel Dongen
18
Lasse Selvag Nordas
28
Hristiyan Petrov
50
Eser Gurbuz
44
Andries Noppert
17
Nikolai Soyset Hopland
5
Pawel Bochniewicz
30
Timo Schreuder
15
Mats Egbring
35
Isaiah Ahmed
SC Heerenveen SC Heerenveen 4-3-3
4-2-3-1 Feyenoord Feyenoord
31
Bakker
19
Zagariti...
3
Willemse...
4
Kersten
45
Braude
6
Overeem
16
Linday
8
Brouwers
10
Meerveld
9
Vente
20
Jacob
22
Wellenre...
26
Read
21
Ahmedhod...
4
Watanabe
15
Bos
6
In-Beom
8
Timber
11
Borges
14
Steijn
16
Sauer
9
Ueda

Substitutes

10
Cyle Larin
30
Jordan Lotomba
17
Casper Tengstedt
39
Liam Bossin
1
Justin Bijlow
44
Tobias van den Elshout
43
Jan Plug
32
Aymen Sliti
49
Shaqueel van Persie
72
Hakeem Agboluaje
70
Jerayno Schaken
75
Arman Nahany
Đội hình dự bị
SC Heerenveen SC Heerenveen
Luca Oyen 11
Manuel rivera 7
Amourricho van Axel Dongen 26
Lasse Selvag Nordas 18
Hristiyan Petrov 28
Eser Gurbuz 50
Andries Noppert 44
Nikolai Soyset Hopland 17
Pawel Bochniewicz 5
Timo Schreuder 30
Mats Egbring 15
Isaiah Ahmed 35
SC Heerenveen Feyenoord
10 Cyle Larin
30 Jordan Lotomba
17 Casper Tengstedt
39 Liam Bossin
1 Justin Bijlow
44 Tobias van den Elshout
43 Jan Plug
32 Aymen Sliti
49 Shaqueel van Persie
72 Hakeem Agboluaje
70 Jerayno Schaken
75 Arman Nahany

Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Feyenoord

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5
10 Phạm lỗi 11
5.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2.67
63% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 2.3
5.7 Sút trúng cầu môn 5.2
13 Phạm lỗi 9.8
6.6 Phạt góc 6.4
1.3 Thẻ vàng 1.6
53.5% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Heerenveen (23trận)
Chủ Khách
Feyenoord (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
9
5
HT-H/FT-T
0
2
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
3
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
2
4
4
4

SC Heerenveen SC Heerenveen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Joris van Overeem Midfielder 0 0 4 78 66 84.62% 3 0 91 7.31
8 Luuk Brouwers Midfielder 2 2 0 35 31 88.57% 0 0 48 6.97
7 Manuel rivera Midfielder 4 1 0 22 15 68.18% 3 0 40 6.39
9 Dylan Vente Forward 3 0 0 19 8 42.11% 0 0 31 6.38
4 Sam Kersten Defender 0 0 0 92 87 94.57% 0 2 101 6.48
31 Nordin Bakker Thủ môn 0 0 0 29 20 68.97% 0 0 34 4.89
10 Ringo Meerveld Midfielder 1 0 2 36 26 72.22% 0 1 50 7.05
19 Vasilios Zagaritis Defender 0 0 2 22 20 90.91% 3 1 43 6.14
18 Lasse Selvag Nordas Tiền đạo cắm 1 1 1 4 4 100% 0 0 8 6.55
11 Luca Oyen Cánh trái 1 0 0 5 2 40% 2 0 10 6.15
20 Trenskow Jacob Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 9 6.2
26 Amourricho van Axel Dongen Forward 1 1 0 0 0 0% 1 0 5 7.12
3 Maas Willemsen Defender 1 1 1 87 80 91.95% 0 3 97 6.99
45 Oliver Braude Defender 0 0 1 57 44 77.19% 2 2 77 6.04
16 Marcus Linday Midfielder 0 0 3 50 44 88% 0 0 61 6.99

Feyenoord Feyenoord
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Timon Wellenreuther Thủ môn 0 0 0 46 31 67.39% 0 0 59 6.39
10 Cyle Larin Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.88
6 Hwang In-Beom Midfielder 1 0 1 55 44 80% 2 1 72 6.68
21 Anel Ahmedhodzic Defender 0 0 0 48 44 91.67% 0 2 60 6.37
9 Ayase Ueda Forward 0 0 1 18 8 44.44% 0 2 37 6.92
14 Sem Steijn Midfielder 2 2 0 20 17 85% 1 0 27 7.25
4 Tsuyoshi Watanabe Defender 0 0 0 57 49 85.96% 0 0 67 6.39
8 Quinten Timber Midfielder 2 0 0 46 41 89.13% 0 0 56 6.17
11 Goncalo Borges Forward 0 0 1 16 12 75% 2 0 32 6.57
15 Jordan Bos Defender 0 0 2 49 41 83.67% 1 4 72 8.04
26 Givairo Read Defender 1 0 0 41 31 75.61% 1 0 68 6.49
16 Leo Sauer Midfielder 1 1 0 23 16 69.57% 1 2 40 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ