Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leo Sauer
1 - 2 Sem Steijn
Cyle Larin
Jordan Lotomba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 78 | 66 | 84.62% | 3 | 0 | 91 | 7.31 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 48 | 6.97 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 2 | 101 | 6.48 | |
| 31 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 34 | 4.89 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 50 | 7.05 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 43 | 6.14 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 11 | Luca Oyen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 26 | Amourricho van Axel Dongen | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7.12 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 1 | 1 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 3 | 97 | 6.99 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 2 | 2 | 77 | 6.04 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 61 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 59 | 6.39 | |
| 10 | Cyle Larin | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 2 | 1 | 72 | 6.68 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 60 | 6.37 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 67 | 6.39 | |
| 8 | Quinten Timber | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.17 | |
| 11 | Goncalo Borges | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 4 | 72 | 8.04 | |
| 26 | Givairo Read | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 68 | 6.49 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 40 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ