Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 19:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aymen Sliti
Calvin Stengs
Oussama Targhalline
Hugo Bueno
Julian Carranza
Givairo Read
Calvin Stengs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 7.05 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 5.9 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 21 | Plamen Andreev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ