Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Groningen hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luciano Valente
Wouter Prins
Joey Pelupessy
Rui Jorge Monteiro Mendes
Brynjolfur Darri Willumsson
Marvin Peersman Card changed
Marvin Peersman
Thijs Oosting
Brynjolfur Darri Willumsson Card changed
Brynjolfur Darri Willumsson
Etienne Vaessen
Luciano Valente
Rui Jorge Monteiro Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.04 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 5 | 76 | 6.73 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 6 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 41 | 6.87 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 69 | 64 | 92.75% | 16 | 2 | 100 | 7.76 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 6.24 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 65 | 8.27 | |
| 9 | Daniel Seland Karlsbakk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 77 | 6.5 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 57 | 7.63 | |
| 27 | Mateja Milovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 2 | 0 | 64 | 7.33 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 62 | 6.61 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 48 | 6.41 | |
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 5.77 | |
| 4 | Joey Pelupessy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 6.44 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 8 | Johan Hove | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 48 | 6.83 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 4.92 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 29 | Romano Postema | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 45 | 6.39 | |
| 10 | Luciano Valente | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 22 | Finn Stam | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.25 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 2 | Wouter Prins | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ