Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận SC Heerenveen vs Groningen, 18h15 ngày 18/01

Vòng 19
18:15 ngày 18/01/2026
SC Heerenveen
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 0)
Groningen
Địa điểm: Abe Lenstra Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.93
+0.25
0.95
O 2.5
0.84
U 2.5
1.02
1
2.15
X
3.50
2
3.13
Hiệp 1
+0
0.72
-0
1.21
O 1
0.83
U 1
1.05

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Groningen hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Groningen

SC Heerenveen SC Heerenveen
Phút
Groningen Groningen
Sam Kersten match yellow.png
12'
Nikolai Soyset Hopland
Ra sân: Sam Kersten
match change
22'
38'
match change Hidde Jurjus
Ra sân: Etienne Vaessen
58'
match phan luoi 0 - 1 Bernt Klaverboer(OW)
67'
match yellow.png Jorg Schreuders
Manuel rivera
Ra sân: Luuk Brouwers
match change
73'
74'
match yellow.png Tygo Land
Joris van Overeem match yellow.png
76'
78'
match change Tyrique Mercera
Ra sân: Marco Rente
78'
match change Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: Younes Taha
78'
match change Tika de Jonge
Ra sân: Tygo Land
79'
match goal 0 - 2 Thijmen Blokzijl
Kiến tạo: Thom van Bergen
Lasse Selvag Nordas
Ra sân: Vasilios Zagaritis
match change
81'
Amourricho van Axel Dongen
Ra sân: Oliver Braude
match change
81'
88'
match change Wouter Prins
Ra sân: Marvin Peersman

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Groningen

SC Heerenveen SC Heerenveen
Groningen Groningen
16
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
48
 
Đánh đầu
 
38
5
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
17
4
 
Thử thách
 
5
29
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
23
 
Đánh đầu thành công
 
20
7
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
6
30
 
Ném biên
 
23
487
 
Số đường chuyền
 
378
82%
 
Chuyền chính xác
 
77%
109
 
Pha tấn công
 
91
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.87
1.29
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.65
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.87
0.31
 
Cú sút trúng đích
 
1.83
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
17
 
Số quả tạt chính xác
 
13
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
15
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Manuel rivera
26
Amourricho van Axel Dongen
17
Nikolai Soyset Hopland
18
Lasse Selvag Nordas
11
Luca Oyen
36
Nolhan Courtens
31
Nordin Bakker
50
Eser Gurbuz
44
Andries Noppert
5
Pawel Bochniewicz
15
Mats Egbring
34
Robin Bouw
SC Heerenveen SC Heerenveen 4-2-3-1
4-2-3-1 Groningen Groningen
22
Klaverbo...
19
Zagariti...
3
Willemse...
4
Kersten
45
Braude
6
Overeem
16
Linday
10
Meerveld
8
Brouwers
20
Jacob
9
Vente
1
Vaessen
5
Rente
3
Blokzijl
4
Janse
43
Peersman
18
Land
6
Resink
17
Werff
10
Taha
14
Schreude...
26
Bergen

Substitutes

9
Brynjolfur Darri Willumsson
2
Wouter Prins
16
Tyrique Mercera
21
Hidde Jurjus
8
Tika de Jonge
11
Noam Emeran
7
Travis Hearnes
19
Oskar Zawada
27
Rui Jorge Monteiro Mendes
13
Lovro Stubljar
34
Ryan Metu
57
Nils Eggens
Đội hình dự bị
SC Heerenveen SC Heerenveen
Manuel rivera 7
Amourricho van Axel Dongen 26
Nikolai Soyset Hopland 17
Lasse Selvag Nordas 18
Luca Oyen 11
Nolhan Courtens 36
Nordin Bakker 31
Eser Gurbuz 50
Andries Noppert 44
Pawel Bochniewicz 5
Mats Egbring 15
Robin Bouw 34
SC Heerenveen Groningen
9 Brynjolfur Darri Willumsson
2 Wouter Prins
16 Tyrique Mercera
21 Hidde Jurjus
8 Tika de Jonge
11 Noam Emeran
7 Travis Hearnes
19 Oskar Zawada
27 Rui Jorge Monteiro Mendes
13 Lovro Stubljar
34 Ryan Metu
57 Nils Eggens

Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Groningen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5
10 Phạm lỗi 13.67
5.67 Phạt góc 9.33
1 Thẻ vàng 3.33
63% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.3
5.7 Sút trúng cầu môn 6
13 Phạm lỗi 9.8
6.6 Phạt góc 8.4
1.3 Thẻ vàng 1.8
53.5% Kiểm soát bóng 54.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Heerenveen (23trận)
Chủ Khách
Groningen (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
2
HT-H/FT-T
0
2
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
3
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
3
HT-B/FT-B
2
4
2
2

SC Heerenveen SC Heerenveen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Joris van Overeem Midfielder 0 0 0 67 54 80.6% 6 2 87 6.39
8 Luuk Brouwers Midfielder 1 0 0 23 23 100% 0 0 36 6.26
7 Manuel rivera Midfielder 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 5.97
9 Dylan Vente Forward 1 0 1 16 9 56.25% 1 2 22 6.37
4 Sam Kersten Defender 0 0 1 7 7 100% 0 0 11 7.11
10 Ringo Meerveld Midfielder 4 2 0 34 26 76.47% 3 1 52 6.71
19 Vasilios Zagaritis Defender 0 0 0 25 22 88% 1 2 51 5.96
18 Lasse Selvag Nordas Tiền đạo cắm 1 1 1 6 5 83.33% 0 1 11 6.19
20 Trenskow Jacob Midfielder 3 0 3 25 23 92% 4 1 41 6.4
26 Amourricho van Axel Dongen Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 5 5.9
3 Maas Willemsen Defender 1 1 0 64 56 87.5% 0 1 75 6.18
17 Nikolai Soyset Hopland Defender 0 0 0 64 58 90.63% 0 1 74 6.42
22 Bernt Klaverboer Thủ môn 0 0 0 43 30 69.77% 0 0 56 5.87
45 Oliver Braude Defender 1 0 0 31 22 70.97% 0 4 48 5.98
16 Marcus Linday Midfielder 1 0 1 57 47 82.46% 1 2 70 7.01

Groningen Groningen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marvin Peersman Defender 0 0 0 28 24 85.71% 2 0 48 6.57
21 Hidde Jurjus Thủ môn 0 0 0 29 15 51.72% 0 1 37 7.46
1 Etienne Vaessen Thủ môn 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 22 6.39
9 Brynjolfur Darri Willumsson Forward 1 1 0 1 1 100% 0 0 4 6.22
5 Marco Rente Defender 0 0 1 19 14 73.68% 1 4 38 7.3
6 Stije Resink Midfielder 1 0 0 43 32 74.42% 0 3 57 7.39
3 Thijmen Blokzijl Defender 1 1 0 53 48 90.57% 0 4 68 7.81
8 Tika de Jonge Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.21
10 Younes Taha Midfielder 1 1 3 25 14 56% 4 1 40 7.27
26 Thom van Bergen Forward 5 2 2 20 13 65% 0 4 41 7.15
14 Jorg Schreuders Midfielder 0 0 0 29 25 86.21% 0 1 39 6.25
18 Tygo Land Midfielder 1 0 0 28 26 92.86% 0 0 39 6.9
4 Dies Janse Defender 0 0 0 40 34 85% 0 2 50 7.01
2 Wouter Prins Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.12
16 Tyrique Mercera Defender 0 0 0 1 0 0% 1 1 7 6.43
17 David van der Werff Midfielder 1 0 2 28 18 64.29% 4 1 43 7.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ