Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Koki Ogawa
Basar Onal
Noe Lebreton
Darko Nejasmic
3 - 1 Koki Ogawa
Kodai Sano
Youssef El Kachati
3 - 2 Sami Ouaissa
Tjaronn Chery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 3 | Maas Willemsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ