Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 25/04/2024 lúc 23:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guus Til
0 - 2 Malik Tillman
0 - 3 Malik Tillman
0 - 4 Guus Til
0 - 5 Joey Veerman
0 - 6 Johan Bakayoko
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Patrick Van Aanholt
Ismael Saibari Ben El Basra
0 - 7 Luuk de Jong
Ricardo Pepi
Armando Obispo
0 - 8 Patrick Van Aanholt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.54 | |
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 5 | 5.16 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.39 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.45 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 5 | 5.94 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 5.79 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.57 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.65 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 7.42 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 7.28 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 7.12 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 8.91 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 13 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ