Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joey Veerman
0 - 2 Ricardo Pepi
Esmir Bajraktarevic
Couhaib Driouech
Ryan Flamingo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 3 | 35 | 6.03 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 25 | 6.18 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 61 | 6.23 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 3 | 42 | 6.82 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.99 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Guus Til | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 83 | 7.38 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 1 | 85 | 7.89 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 1 | 72 | 7.08 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.49 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 57 | 7.48 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 63 | 6.99 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 66 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ