Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tobias Lauritsen
0 - 2 Koki Saito
0 - 3 Koki Saito
Jeremy Van Mullem
Charles Andreas Brym
Camiel Neghli
Pelle Clement
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 41 | 6.29 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 46 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 7.32 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 5 | Django Warmerdam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.78 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.41 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 23 | 7.56 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 40 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ