Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Volendam hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bilal Ould-Chikh
Milan de Haan
0 - 2 Lequincio Zeefuik
Brian Plat
Luke Le Roux
Achraf Douiri
Quincy Hoeve
Imran Nazih
Quincy Hoeve
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 5 | 0 | 68 | 6.61 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 43 | 5.93 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.77 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 6 | 1 | 58 | 6 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 54 | 6.05 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 53 | 5.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 7.12 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 7.55 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.92 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 31 | Xavier Mbuyamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.22 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 16 | 6.63 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 7.74 | |
| 7 | Zach Booth | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 19 | 6.41 | |
| 48 | Bram van Driel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ