Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Heerenveen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Volendam hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nordin Bukala
1 - 1 Ozan Kokcu
Nordin Bukala
Milan de Haan
Brandley Kuwas
Aaron Meijers
Robin van Cruijsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 60 | 80% | 2 | 3 | 87 | 7.3 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 68 | 7.9 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 45 | 7 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 3 | 54 | 6.4 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 5 | 0 | 12 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 9 | Henk Veerman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Alex Plat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Xavier Mbuyamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 4 | 69 | 6.9 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 4 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 8 | Gibson Yah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 2 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 22 | 51.16% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Nordin Bukala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ