Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Darmstadt hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marco Richter
0 - 2 Killian Corredor
Hiroki Akiyama
Merveille Papela
Fraser Hornby
Matthias Bader
Fabian Nuernberger
Aleksandar Vukotic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 6.51 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 2 | 4 | 94 | 6.99 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 7 | 0 | 77 | 7 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 4 | 0 | 70 | 6.99 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 48 | 6.46 | |
| 28 | Lucas Copado | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.73 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 5 | 3 | 75 | 7.12 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 5 | 56 | 7.85 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 0 | 84 | 6.18 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 79 | 85.87% | 0 | 3 | 100 | 6.45 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 6 | Luis Engelns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 2 | Ruben Muller | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 2 | 20 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 48 | 6.72 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 40 | 8.33 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.11 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 61 | 6.44 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 49 | 6.18 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 7.23 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 58 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ