Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 28/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jannis Nikolaou
Lion Lauberbach
Immanuel Pherai
3 - 1 Anthony Ujah
Robin Krausse
Bryan Henning
Hasan Kurucay
Keita Endo
Enrique Manuel Pena Zauner
Brian Behrendt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 54 | 6.55 | |
| 13 | Robert Leipertz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 7.29 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 46 | 6.66 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 7.69 | |
| 3 | Bashir Humphreys | Forward | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 44 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Anthony Ujah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 30 | Brian Behrendt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.26 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 15 | NATHAN DE MEDINA | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 19 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 9 | Manuel Wintzheimer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ