Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Ehlers
Fabio Kaufmann
Sebastian Polter
Levente Szabo
Sidney Raebiger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 23 | Raphael Obermair | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.11 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 46 | Luis Engelns | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 6.62 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 20 | 6.49 | |
| 39 | Robin Krausse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.41 | |
| 12 | Marko Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.66 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ