Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hasan Kurucay Penalty awarded
Robert Ivanov
0 - 1 Hasan Kurucay
Florian Kruger
1 - 2 Rayan Philippe
Anthony Ujah
Niklas Tauer
Jannis Nikolaou
Sebastian Griesbeck
Jannis Nikolaou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 7.15 | |
| 13 | Robert Leipertz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 8 | David Kinsombi | Defender | 3 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 68 | 6.12 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 0 | 73 | 5.73 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 10 | 1 | 71 | 6.1 | |
| 16 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 7 | 78 | 6.67 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 6 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 45 | 6.67 | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 64 | 5.6 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 0 | 0 | 3 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 0 | 83 | 6.79 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 71 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 45 | 6.87 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 6 | 6.24 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 41 | 5.92 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 3 | 4 | 53 | 7.6 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 2 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 57 | 7.18 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 57 | 6.38 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 38 | 7.25 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ