Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Hamburger SV hôm nay ngày 10/05/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ludovit Reis
Stephen Ambrosius
Laszlo Benes
Moritz Heyer
Ignace Van Der Brempt
Okugawa Masaya
Bakery Jatta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 16 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.34 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.82 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 40 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Schonlau | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 43 | 6.16 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 35 | 6.34 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 36 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ