Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg hôm nay ngày 04/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leopold Wurm
Eric Hottmann
Sebastian Ernst
Andreas Geipl
Elias Huth
Rasim Bulic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 0 | 84 | 6.68 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 6 | 0 | 54 | 7.94 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 77 | 6.84 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ