Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Kaiserslautern hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Ragnar Ache
3 - 2 Daniel Hanslik
Tim Breithaupt
3 - 3 Ragnar Ache
Daisuke Yokota
Leon Robinson
Grant-Leon Ranos
Faride Alidou
Julian Krahl
Simon Simoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.64 | |
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 45 | 5.91 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 26 | 6.61 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 8.07 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 39 | 7.57 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.85 | |
| 43 | Martin Ens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 53 | 5.69 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 13 | 7.04 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 19 | 6.63 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 5.36 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 16 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 6.31 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 53 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ